shelby silverstein

Định nghĩa

Danh từ riêng: Shelby Silverstein tên của một nhà thơ, nhạc , họa sĩ biếm họa tác giả sách thiếu nhi người Mỹ (1932–1999). Ông nổi tiếng với những câu chuyện bài thơ hài hước, giàu trí tưởng tượng dành cho trẻ em, đặc biệt qua các tác phẩm như The Giving Tree (Cây táo yêu thương) Where the Sidewalk Ends (Nơi vỉa hè chấm dứt).

dụ sử dụng
  • (Shelby Silverstein được biết đến nhiều nhất qua cuốn sách thiếu nhi "Cây táo yêu thương".)
  • (Nhiều trẻ em yêu thích các bài thơ của Shelby Silverstein chúng hài hước giàu trí tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học, tên thường được dùng như một biểu tượng cho phong cách thơ ca vui nhộn, phá cách triết nhẹ nhàng.
    • The playful tone in this poem is reminiscent of Shelby Silverstein. (Giọng điệu vui tươi trong bài thơ này gợi nhớ đến Shelby Silverstein.)
Biến thể từ gần giống
  • Silverstein (danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng để chỉ tác phẩm của ông.
    • I found a collection of Silverstein's poems at the library. (Tôi tìm thấy một tuyển tập thơ của Silverstein ở thư viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Tác giả thiếu nhi: một nhà văn viết cho trẻ em.
  • Nhà thơ hài hước: một người sáng tác thơ mang tính giải trí, vui nhộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "The Giving Tree" (Cây táo yêu thương): thành ngữ văn học chỉ sự hy sinhđiều kiện, lấy cảm hứng từ tác phẩm nổi tiếng của Silverstein.
    • Her love for her child is like the giving tree in Silverstein's story. (Tình yêu của dành cho con mình giống như cây táo trong câu chuyện của Silverstein.)
shelby silverstein
Shelby Silverstein's poems are read aloud during story time.